HSK 6
少儿
shào’ér名
thiếu nhi; trẻ em
child
这家出版社专门出版少儿图书。
Zhè jiā chū bǎn shè zhuān mén chū bǎn shào ér tú shū.
This publishing house specializes in books for children.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.