HSK 6
夸奖
kuājiǎng动
khen ngợi; biểu dương
to praise; to applaud; to compliment
老师夸奖了他最近的进步。
Lǎo shī kuā jiǎng le tā zuì jìn de jìn bù.
The teacher praised his recent progress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.