HSK 6
大师
dàshī名
bậc thầy
great master; master
这幅画出自一位艺术大师。
Zhè fú huà chū zì yí wèi yì shù dà shī.
This painting was created by a great artist.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.