HSK 4
使用
shǐyòng动
sử dụng; dùng
to use; to employ; to apply; to make use of
请正确使用这台电脑。
Qǐng zhèng què shǐ yòng zhè tái diàn nǎo.
Please use this computer correctly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.