HSK 6
坚硬
jiānyìng形
cứng; rắn chắc
hard; solid
这种木材非常坚硬结实。
Zhè zhǒng mù cái fēi cháng jiān yìng jiē shí.
This kind of wood is very hard and solid.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.