HSK 6
洗漱
xǐshù动
rửa mặt súc miệng
to wash the face and rinse the mouth
每天起床后他先洗漱再吃饭。
Měi tiān qǐ chuáng hòu tā xiān xǐ shù zài chī fàn.
Every day he washes up before eating breakfast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.