HSK 6
命令
mìnglìng动名
mệnh lệnh; ra lệnh
order; command
队长命令大家立刻集合。
Duì zhǎng mìng lìng dà jiā lì kè jí hé.
The captain ordered everyone to assemble immediately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.