HSK 6
周期
zhōuqī名
chu kỳ
period; cycle
这种植物的生长周期很短。
Zhè zhòng zhí wù de shēng zhǎng zhōu qī hěn duǎn.
This plant has a short growth cycle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.