HSK 6
启示
qǐshì动名
gợi ý; bài học
to reveal; to enlighten; enlightenment; revelation
这次经历给了我重要启示。
Zhè cì jīng lì gěi le wǒ zhòng yào qǐ shì.
This experience gave me an important insight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.