HSK 6
出示
chūshì动
xuất trình
to show; to take out and show to others; to display
进门时请主动出示证件。
Jìn mén shí qǐng zhǔ dòng chū shì zhèng jiàn.
Please present your identification when entering.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.