HSK 6
暗示
ànshì动
ám chỉ; gợi ý
to hint; to suggest; hint; suggestion
他用眼神暗示我不要说话。
Tā yòng yǎn shén àn shì wǒ bú yào shuō huà.
He signaled with his eyes that I should not speak.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.