HSK 6
博览会
bólǎnhuì名
hội chợ triển lãm
an exposition; an international fair
城里正在举办科技博览会。
Chéng lǐ zhèng zài jǔ bàn kē jì bó lǎn huì.
A technology exposition is being held in the city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.