HSK 6
升学
shēngxué动
học lên; lên cấp
to enter the next grade school
父母正在考虑孩子升学问题。
Fù mǔ zhèng zài kǎo lǜ hái zi shēng xué wèn tí.
The parents are considering their child's further education.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.