HSK 6
剩余
shèngyú动
còn lại; dư lại
to remain; to be left over; what remains; what's left
请把剩余材料放回仓库。
Qǐng bǎ shèng yú cái liào fàng huí cāng kù.
Please return the remaining materials to the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.