HSK 7-9
余
yú动数
dư; còn lại
(literary) I; me; extra; surplus; remaining; remainder after division; (following numerical value) or more; surname Yu
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.