HSK 6
农产品
nóngchǎnpǐn名
nông sản
agricultural produce
这个市场主要销售农产品。
Zhè ge shì chǎng zhǔ yào xiāo shòu nóng chǎn pǐn.
This market mainly sells agricultural products.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.