HSK 5
产
chǎn动
sản xuất; sinh đẻ
to give birth; to reproduce; to produce; product
这里一年产很多大米。
Zhè lǐ yì nián chǎn hěn duō dà mǐ.
This area produces a great deal of rice each year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.