HSK 3
雨衣
yǔyī名
áo mưa
raincoat
下雨了快穿上雨衣吧。
Xià yǔ le kuài chuān shàng yǔ yī ba.
It is raining, so put on your raincoat quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.