HSK 6
公安
gōng’ān名
công an; an ninh công cộng
(Ministry of) Public Security; public safety; public security; see 公安县
公安部门正在调查此事。
Gōng ān bù mén zhèng zài diào chá cǐ shì.
The public security department is investigating this matter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.