HSK 6
产出
chǎnchū动
sản xuất; sản lượng
to produce (graduates, breast milk, toxic waste, creative ideas etc); output
这个项目今年产出很高。
Zhè ge xiàng mù jīn nián chǎn chū hěn gāo.
This project has produced a high output this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.