HSK 6
交际
jiāojì动
giao tiếp; giao thiệp
communication; social intercourse
参加活动能提高交际能力。
Cān jiā huó dòng néng tí gāo jiāo jì néng lì.
Taking part in activities can improve social skills.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.