HSK 6
亏损
kuīsǔn动
thua lỗ; lỗ vốn
deficit; (financial) loss
工厂去年出现严重亏损。
Gōng chǎng qù nián chū xiàn yán zhòng kuī sǔn.
The factory suffered serious losses last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.