HSK 6
款式
kuǎnshì名
kiểu dáng; mẫu mã
pattern; style; design
这件外套的款式很新颖。
Zhè jiàn wài tào de kuǎn shì hěn xīn yǐng.
The design of this coat is very novel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.