HSK 6
书画
shūhuà名
thư pháp và hội họa
painting and calligraphy
展厅里挂着许多传统书画。
Zhǎn tīng lǐ guà zhe xǔ duō chuán tǒng shū huà.
Many traditional works of calligraphy and painting hang in the gallery.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.