HSK 2
画
huà动名
vẽ; tranh
to draw; to paint; picture; painting; to draw (a line) (variant of 划); stroke of a Chinese character (variant of 划)
妹妹正在画一只小猫。
Mèimei zhèngzài huà yì zhī xiǎo māo.
My younger sister is drawing a small cat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.