HSK 1
书
shū名
sách
book; letter; document; to write; abbr. for 书经
我喜欢在学校读中文书。
Wǒ xǐhuan zài xuéxiào dú Zhōngwén shū.
I like reading Chinese books at school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.