HSK 6
上市
shàngshì动
ra thị trường; niêm yết
to hit the market (of a new product); to float (a company on the stock market)
新产品预计下月正式上市。
Xīn chǎn pǐn yù jì xià yuè zhèng shì shàng shì.
The new product is expected to reach the market next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.