HSK 6
骗子
piànzi名
kẻ lừa đảo
swindler; a cheat
那个骗子已经被警察抓住。
Nà ge piàn zi yǐ jīng bèi jǐng chá zhuā zhù.
That swindler has been caught by the police.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.