HSK 6
飘
piāo动形
bay; phấp phới
to float (in the air); to flutter; to waft; complacent; frivolous; weak; shaky; wobbly
几片白云在天空中飘。
Jǐ piàn bái yún zài tiān kōng zhōng piāo.
Several white clouds are floating in the sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.