HSK 6
频道
píndào名
kênh; tần số
frequency; (television) channel
请把电视调到新闻频道。
Qǐng bǎ diàn shì diào dào xīn wén pín dào.
Please switch the television to the news channel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.