HSK 4
难道
nándào副
chẳng lẽ; lẽ nào
don't tell me ...; could it be that...?
难道你不想参加这次比赛吗。
Nán dào nǐ bù xiǎng cān jiā zhè cì bǐ sài ma.
Could it be that you do not want to join this competition?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.