HSK 6
金属
jīnshǔ名
kim loại
metal
这扇门是用金属制成的。
Zhè shàn mén shì yòng jīn shǔ zhì chéng de.
This door is made of metal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.