HSK 6
追究
zhuījiū动
truy cứu; điều tra
to investigate; to look into
公司将追究相关人员责任。
Gōng sī jiāng zhuī jiū xiāng guān rén yuán zé rèn.
The company will hold the relevant personnel accountable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.