HSK 6
财物
cáiwù名
tài sản; đồ đạc
property; belongings
离开座位请保管好财物。
Lí kāi zuò wèi qǐng bǎo guǎn hǎo cái wù.
Keep your belongings safe when leaving your seat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.