HSK 6
财务
cáiwù名
tài chính
financial affairs; finance
公司每月公开财务报告。
Gōng sī měi yuè gōng kāi cái wù bào gào.
The company publishes a financial report each month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.