HSK 6
许可
xǔkě动
cho phép; giấy phép
to allow; to permit
没有许可不得进入实验室。
Méi yǒu xǔ kě bù dé jìn rù shí yàn shì.
No one may enter the laboratory without permission.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.