HSK 6
袖子
xiùzi名
tay áo
sleeve
这件衬衫的袖子有些长。
Zhè jiàn chèn shān de xiù zi yǒu xiē cháng.
The sleeves of this shirt are a little long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.