HSK 6
言语
yányǔ名
lời nói; ngôn ngữ
words; speech; (spoken) language
请注意不要用伤人的言语。
Qǐng zhù yì bú yào yòng shāng rén de yán yǔ.
Take care not to use hurtful words.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.