HSK 6
规矩
guīju名形
quy củ; phép tắc
lit. compass and set square; fig. established standard; rule; customs
进入实验室要遵守规矩。
Jìn rù shí yàn shì yào zūn shǒu guī ju.
You must follow the rules upon entering the laboratory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.