HSK 6
覆盖
fùgài动
bao phủ; bao quát
to cover
大雪覆盖了整个山顶。
Dà xuě fù gài le zhěng gè shān dǐng.
Heavy snow covered the entire mountaintop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.