HSK 5
盖
gài名动
nắp; che phủ; xây
lid; top; cover; canopy; to cover; to conceal; surname Ge
请把锅盖放回原来的地方。
Qǐng bǎ guō gài fàng huí yuán lái de dì fang.
Please put the pot lid back where it was.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.