HSK 6
副
fù形
phó; phụ
secondary; auxiliary; deputy; assistant
王老师是学院的副院长。
Wáng lǎo shī shì xué yuàn de fù yuàn zhǎng.
Teacher Wang is the college's deputy dean.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.