HSK 6
衰老
shuāilǎo形
già yếu; lão hóa
to age; to deteriorate with age; old and weak
经常运动有助于防止过早衰老。
Jīng cháng yùn dòng yǒu zhù yú fáng zhǐ guò zǎo shuāi lǎo.
Regular exercise helps prevent premature aging.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.