HSK 6
率领
shuàilǐng动
dẫn dắt; chỉ huy
to lead; to command; to head
队长率领队员登上了山顶。
Duì zhǎng shuài lǐng duì yuán dēng shàng le shān dǐng.
The captain led the team members to the summit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.