HSK 6
捕
bǔ动
bắt giữ
to catch; to seize; to capture
警方已经捕到逃跑的人。
Jǐng fāng yǐ jīng bǔ dào táo pǎo de rén.
The police have caught the person who fled.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.