HSK 6
辣椒
làjiāo名
ớt
hot pepper; chili
这种辣椒颜色红但不太辣。
Zhè zhǒng là jiāo yán sè hóng dàn bú tài là.
This type of chili is red but not very hot.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.