HSK 6
自助
zìzhù动
tự phục vụ; tự giúp
self-service
这家餐厅早餐采用自助形式。
Zhè jiā cān tīng zǎo cān cǎi yòng zì zhù xíng shì.
This restaurant serves breakfast buffet-style.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.