HSK 3
脚
jiǎo名
chân; bàn chân
foot; leg (of an animal or an object); base (of an object)
走了很久,我的脚有点疼。
Zǒu le hěn jiǔ, wǒ de jiǎo yǒu diǎn téng.
My feet hurt a little after walking for so long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.