HSK 6
脆弱
cuìruò形
yếu đuối; mong manh
weak; frail
玻璃制品非常脆弱。
Bō lí zhì pǐn fēi cháng cuì ruò.
Glass products are extremely fragile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.