HSK 6
弱点
ruòdiǎn名
điểm yếu; nhược điểm
weak point; failing
缺少耐心是他的最大弱点。
Quē shǎo nài xīn shì tā de zuì dà ruò diǎn.
A lack of patience is his greatest weakness.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.